--:--:--
--/--/----
Loại vàngGiá muaGiá bán
Vàng PNJ
PNJ Vàng miếng SJC 999.914.03014.330
PNJ Nhẫn Trơn PNJ 999.913.98014.280
PNJ Vàng Kim Bảo 999.913.98014.280
PNJ Vàng Phúc Lộc Tài 999.913.98014.280
PNJ Vàng PNJ - Phượng Hoàng13.98014.280
PNJ Vàng nữ trang 999.913.65014.100
PNJ Vàng nữ trang 99913.63614.086
PNJ Vàng nữ trang 992013.36713.987
PNJ Vàng nữ trang 9913.33913.959
PNJ Vàng 916 (22K)12.29612.916
PNJ Vàng 750 (18K)9.58510.575
PNJ Vàng 680 (16.3K)8.5989.588
PNJ Vàng 650 (15.6K)8.1759.165
PNJ Vàng 610 (14.6K)7.6118.601
PNJ Vàng 585 (14K)7.2598.249
PNJ Vàng 416 (10K)4.8765.866
PNJ Vàng 375 (9K)4.2985.288
PNJ Vàng 333 (8K)3.7054.695
PNJ Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.9913.200–
PNJ Vàng nguyên liệu mua ngoài 9912.894–
Vàng Bảo Tín Minh Châu
BTMC BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 1 KG (1000 GRAM) (ANCARAT)54.19455.874
BTMC BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 0.5 KG (500 GRAM) (ANCARAT)27.09727.937
BTMC BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 10 LƯỢNG (375 GRAM) (ANCARAT)20.65021.290
BTMC BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999 5 LƯỢNG (ANCARAT)10.32510.645
BTMC BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 KG 1000 GRAM (PHÚ QUÝ)55.81357.547
BTMC BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 5 LƯỢNG (PHÚ QUÝ)10.46510.790
BTMC BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 LƯỢNG (PHÚ QUÝ)2.0932.158
BTMC BẠC THỎI BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)55.99958.132
BTMC BẠC THỎI BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 0,5 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)27.99929.066
BTMC BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 5 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)10.50010.900
BTMC BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)2.1002.180
BTMC VÀNG HỆ THỐNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng)13.300–
BTMC Quà Mừng Bản Vị Vàng13.98014.280
BTMC ĐỒNG XU VRTL 0.1 (Vàng Rồng Thăng Long)1.3981.428
BTMC Vàng Nhẫn Trơn (VRTL)13.98014.280
BTMC Vàng Miếng Rồng Thăng Long13.98014.280
BTMC Vàng Trang Sức VRTL 99.9 (Vàng BTMC)13.66014.200
BTMC Vàng Trang Sức VRTL 999.9 (Vàng BTMC)13.68014.180
BTMC BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long)13.98014.280
BTMC Vàng Miếng SJC13.98014.330
BTMC Vàng Nguyên Liệu13.300–
Vàng Mi Hồng
MIH Vàng miếng SJC Mi Hồng141.000142.500
MIH Vàng 999 Mi Hồng141.000142.500
MIH Vàng 985 Mi Hồng129.000131.000
MIH Vàng 980 Mi Hồng128.200130.200
MIH Vàng 750 Mi Hồng93.50096.500
MIH Vàng 680 Mi Hồng82.00085.000
MIH Vàng 610 Mi Hồng79.00082.000
Vàng Phú Quý
PQ Vàng miếng13.98014.330
PQ Nhẫn tròn Phú Quý 999.913.98014.280
PQ Phú Quý 1 Lượng 999.913.98014.280
PQ Phú quý 1 lượng 99.913.97014.270
PQ Vàng trang sức 999.913.65014.100
PQ Vàng trang sức 99913.64014.090
PQ Vàng trang sức 9913.51413.959
PQ Vàng trang sức 9813.37713.818
PQ Vàng 999.9 phi13.300–
PQ Vàng 999.0 phi13.250–
PQ Bạc thỏi Phú Quý 999 (1Kilo, 10 lượng, 5 lượng, 1 lượng)203.700210.000
PQ Đồng bạc mỹ nghệ 999203.700239.600
Vàng Ngọc Thẩm
NGT Nhẫn Trơn 24K13.25013.600
NGT Vàng 24K13.25013.600
NGT Vàng 99013.05013.450
NGT Vàng 18K 7509.79310.343
NGT Vàng Trắng AU7509.79310.343
NGT Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ)13.90014.250
GIÁ VÀNG THẾ GIỚI
GoldPrice payload rỗng.
GIÁ USD (Vietcombank)
Mua tiền mặtMua chuyển khoảnGiá bán
25,670 25,700 26,080
Loại vàngGiá muaGiá bán
Vàng PNJ
PNJ Vàng miếng SJC 999.914.03014.330
PNJ Nhẫn Trơn PNJ 999.913.98014.280
PNJ Vàng Kim Bảo 999.913.98014.280
PNJ Vàng Phúc Lộc Tài 999.913.98014.280
PNJ Vàng PNJ - Phượng Hoàng13.98014.280
PNJ Vàng nữ trang 999.913.65014.100
PNJ Vàng nữ trang 99913.63614.086
PNJ Vàng nữ trang 992013.36713.987
PNJ Vàng nữ trang 9913.33913.959
PNJ Vàng 916 (22K)12.29612.916
PNJ Vàng 750 (18K)9.58510.575
PNJ Vàng 680 (16.3K)8.5989.588
PNJ Vàng 650 (15.6K)8.1759.165
PNJ Vàng 610 (14.6K)7.6118.601
PNJ Vàng 585 (14K)7.2598.249
PNJ Vàng 416 (10K)4.8765.866
PNJ Vàng 375 (9K)4.2985.288
PNJ Vàng 333 (8K)3.7054.695
PNJ Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.9913.200–
PNJ Vàng nguyên liệu mua ngoài 9912.894–
Vàng Bảo Tín Minh Châu
BTMC BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 1 KG (1000 GRAM) (ANCARAT)54.19455.874
BTMC BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 0.5 KG (500 GRAM) (ANCARAT)27.09727.937
BTMC BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 10 LƯỢNG (375 GRAM) (ANCARAT)20.65021.290
BTMC BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999 5 LƯỢNG (ANCARAT)10.32510.645
BTMC BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 KG 1000 GRAM (PHÚ QUÝ)55.81357.547
BTMC BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 5 LƯỢNG (PHÚ QUÝ)10.46510.790
BTMC BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 LƯỢNG (PHÚ QUÝ)2.0932.158
BTMC BẠC THỎI BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)55.99958.132
BTMC BẠC THỎI BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 0,5 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)27.99929.066
BTMC BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 5 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)10.50010.900
BTMC BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)2.1002.180
BTMC VÀNG HỆ THỐNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng)13.300–
BTMC Quà Mừng Bản Vị Vàng13.98014.280
BTMC ĐỒNG XU VRTL 0.1 (Vàng Rồng Thăng Long)1.3981.428
BTMC Vàng Nhẫn Trơn (VRTL)13.98014.280
BTMC Vàng Miếng Rồng Thăng Long13.98014.280
BTMC Vàng Trang Sức VRTL 99.9 (Vàng BTMC)13.66014.200
BTMC Vàng Trang Sức VRTL 999.9 (Vàng BTMC)13.68014.180
BTMC BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long)13.98014.280
BTMC Vàng Miếng SJC13.98014.330
BTMC Vàng Nguyên Liệu13.300–
Vàng Mi Hồng
MIH Vàng miếng SJC Mi Hồng141.000142.500
MIH Vàng 999 Mi Hồng141.000142.500
MIH Vàng 985 Mi Hồng129.000131.000
MIH Vàng 980 Mi Hồng128.200130.200
MIH Vàng 750 Mi Hồng93.50096.500
MIH Vàng 680 Mi Hồng82.00085.000
MIH Vàng 610 Mi Hồng79.00082.000
Vàng Phú Quý
PQ Vàng miếng13.98014.330
PQ Nhẫn tròn Phú Quý 999.913.98014.280
PQ Phú Quý 1 Lượng 999.913.98014.280
PQ Phú quý 1 lượng 99.913.97014.270
PQ Vàng trang sức 999.913.65014.100
PQ Vàng trang sức 99913.64014.090
PQ Vàng trang sức 9913.51413.959
PQ Vàng trang sức 9813.37713.818
PQ Vàng 999.9 phi13.300–
PQ Vàng 999.0 phi13.250–
PQ Bạc thỏi Phú Quý 999 (1Kilo, 10 lượng, 5 lượng, 1 lượng)203.700210.000
PQ Đồng bạc mỹ nghệ 999203.700239.600
Vàng Ngọc Thẩm
NGT Nhẫn Trơn 24K13.25013.600
NGT Vàng 24K13.25013.600
NGT Vàng 99013.05013.450
NGT Vàng 18K 7509.79310.343
NGT Vàng Trắng AU7509.79310.343
NGT Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ)13.90014.250
GIÁ VÀNG THẾ GIỚI
GoldPrice payload rỗng.
GIÁ USD (Vietcombank)
Mua tiền mặtMua chuyển khoảnGiá bán
25,670 25,700 26,080